urbanize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm cho một cái gì đó mang tính chất đô thị hơnđộng từTo make something more urban in character.
- Có được một lối sống đô thịđộng từTo take up an urban way of life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urbanizeNguyên thể (infinitive)
- urbanizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- urbanizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- urbanizingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha