Dịch

urbanize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm cho một cái gì đó mang tính chất đô thị hơnđộng từTo make something more urban in character.
  2. Có được một lối sống đô thịđộng từTo take up an urban way of life.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urbanizeNguyên thể (infinitive)
  2. urbanizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. urbanizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. urbanizingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

AI