Nghĩa chính
- Cách cư xử lịch sự, tao nhã, nhã nhặndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Behaviour that is polished, refined, courteous.
- Tính đô thịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Urbanness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urbanityDạng gốc (base form)
- urbanitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc urbanityVí dụ
- , [...]
- , ,
- [...], "", .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha