Dịch

urbanity

danh từ (noun)
UK/əːˈbæn.ɪ.ti/US/ɝˈbæn.ə.ti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cách cư xử lịch sự, tao nhã, nhã nhặndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Behaviour that is polished, refined, courteous.
  2. Tính đô thịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Urbanness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urbanityDạng gốc (base form)
  2. urbanitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , [...]
  • , ,
  • [...], "", .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

urbane-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạiurbanitie
  2. từ tiếng Pháp trung đạiurbanité
  3. từ tiếng Latinhurbānitās

Ngôn ngữ khác

AI