urbanidad
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/uɾbaniˈdad/
Nghĩa chính
- Tính đô thịdanh từurbanity
- Sự lịch sựdanh từpoliteness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urbanidadDạng gốc (base form)
- urbanidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự lịch sự
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- educaciónđồng nghĩaThiên về các quy tắc ứng xử chuẩn mực nơi công cộng.