ur
A1thán từ (interjection)từ hạn định (determiner)từ viết tắt (contraction)
US/ɝ/
Nghĩa chính
- Ừ, ờthán từExpressing hesitation or inarticulacy; er, um.
- Của bạntừ hạn địnhAbbreviation of your.
- Bạn làtừ viết tắtAbbreviation of you're (you are).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ur room | Phòng của bạn | |
| ur-tiền tố | tiền tố | Hình thành từ ngữ mang ý nghĩa “nguyên thủy, nguyên thủy, nguyên bản” |
| ur-mythdanh từ | danh từ | Huyền thoại được cho là tiền thân hoặc nguyên mẫu của tất cả các huyền thoại hiện có |
| ur-cooltính từ | tính từ | Cực kì ngầu |
| ur-herodanh từ | danh từ | Anh hùng nguyên bản hoặc thần thoại |
| ur-minddanh từ | danh từ | Tâm trí nguyên thủy, tiềm thức, tiềm ẩn hoặc vô thức; bản năng |
| ur-poemdanh từ | danh từ | Bài thơ được cho là tiền thân hoặc nguyên mẫu cho một thể loại thơ hiện đại hơn; thường là một 'bài thơ mẹ' giả định của một thể loại |
| ur-racedanh từ | danh từ | Chủng tộc nguyên thủy, nguyên thủy hoặc nguyên thủy; một cuộc đua nguyên thủy |
Họ từ (word family)
cùng gốc urVí dụ
- : , , .Và Ngài nói với ông: Ta là Đấng đã đưa ngươi ra khỏi Ur của người Ba Tư, để ban cho ngươi vùng đất này, và để ngươi có thể chiếm hữu nó.