ur-race
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủng tộc nguyên thủy, nguyên thủy hoặc nguyên thủy; một cuộc đua nguyên thủydanh từA primitive, primordial, or original race; a proto-race
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ur-racial | Chưa có nghĩa |