upcropping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cái gì đó nảy sinh hoặc xảy ra bất ngờdanh từSomething that crops up, or occurs unexpectedly.
- Sự nổi lêndanh từA rising outcrop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- upcroppingDạng gốc (base form)
- upcroppingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .