Dịch

upcropping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó nảy sinh hoặc xảy ra bất ngờdanh từSomething that crops up, or occurs unexpectedly.
  2. Sự nổi lêndanh từA rising outcrop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upcroppingDạng gốc (base form)
  2. upcroppingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI