Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ununionized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không đoàn kết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not unionized.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unorganized
scab
Trái nghĩa
organized
unionized
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
unionized
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
insolidaridad
Không đoàn kết
AI
1
Không đoàn kết
1
Không đoàn kết
1
Không đoàn kết