Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ununennium
danh từ
(noun)
UK
/
uː
n
uː
n
ˈɛ
n
iː
ə
m
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Ununenni
danh từ
đếm được
(countable)
The systematic element name for the (as yet undiscovered) chemical element with atomic number 119 (symbol Uue).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eka-francium
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
un-
+
enn-
+
-ium
AI
1
Ununenni
1
Ununenni
1
Ununenni