enn-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Dùng cho chữ số chín để tạo thành tên phần tử có hệ thống của các phần tử mà sự tồn tại của chúng đã được dự đoán và chưa được đặt tên tầm thườngtiền tốUsed for the digit nine to form systematic element names of elements whose existence has been predicted, and which have not yet been given a trivial name.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἐννέαennéa“nine”
Ví dụ
- - (“1”) + - (“1”) + enn- (“9”) + -ium ( ) → (“ 119”)