Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eka-francium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiên niên kỷ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
ununennium
Nguồn gốc
(etymology)
eka-
+
francium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
milenio
Thiên niên kỷ
millennial
Thiên niên kỷ
milenario
Nghìn năm, thiên niên kỷ
AI
1
Thiên niên kỷ
1
Thiên niên kỷ
1
Thiên niên kỷ