Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
millennial
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/miˈlenjal/
Nghĩa chính
1
Thiên niên kỷ
danh từ
millennial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
millennial
Dạng gốc
(base form)
millennial
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
millennial
Hàng ngàn năm tuổi, ngàn năm tuổi
AI
1
Thiên niên kỷ
1
Thiên niên kỷ
1
Thiên niên kỷ