Dịch

milenio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/miˈlenjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thiên niên kỷdanh từmillennium (a period of time consisting of one thousand years)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milenioDạng gốc (base form)
  2. mileniosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Có bao nhiêu thế kỷ trong một thiên niên kỷ?
  • .Một nghìn năm là một thiên niên kỷ.
  • .Một thiên niên kỷ gồm một trăm thập kỷ.

AI