Dịch

unthrive

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Không thành côngđộng từnội động từ (intransitive)To be unsuccessful

Nguồn gốc (etymology)

un-thrive

  1. từ tiếng Anh trung đạiunthryven

Ví dụ

  • Calle's , ; […]

AI