unsuccess
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thất bạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of success.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsuccessDạng gốc (base form)
- unsuccessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unsuccessful bid | Mức giá thầu không trúng | |
| unsuccessful attempt | Nỗ lực bất thành | |
| unsuccessful candidate | Ứng viên không trúng tuyển |
Ví dụ
- ,