Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
debacle
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/deˈbakle/
Nghĩa chính
1
Sự thất bại
danh từ
debacle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
debacle
Dạng gốc
(base form)
debacle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
失败
shī bài
Sự thất bại, thất bại
输
shū
Thua, thất bại
黄
huáng
Đổ bể, thất bại
Tiếng Anh
debacle
Thảm họa, sự sụp đổ
AI
1
Sự thất bại
1
Sự thất bại
1
Sự thất bại