Dịch

unpublished

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa xuất bảntính từkhông so sánh (not comparable)Not published.

Cụm từ (phrase)

unpublished manuscriptsBản thảo chưa xuất bản

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • một bài thơ chưa xuất bản
  • !Hãy tưởng tượng tất cả những cuốn sách hay chưa xuất bản từ các bản thảo bị từ chối!
  • .Một tác phẩm chưa xuất bản giống như một món quà chưa được trao.

Họ từ (word family)

cùng gốc unpublished

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI