Nghĩa chính
- Chưa xuất bảntính từkhông so sánh (not comparable)Not published.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unpublished manuscripts | Bản thảo chưa xuất bản |
Ví dụ
- một bài thơ chưa xuất bản
- !Hãy tưởng tượng tất cả những cuốn sách hay chưa xuất bản từ các bản thảo bị từ chối!
- .Một tác phẩm chưa xuất bản giống như một món quà chưa được trao.
Họ từ (word family)
cùng gốc unpublishedTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- publishedtrái nghĩaChưa có tác phẩm nào được xuất bản.