Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inedita
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tác phẩm văn học chưa xuất bản
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Unpublished literary works.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
unedited
unpublished
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
inēdita
AI
1
Tác phẩm văn học chưa xuất bản
1
Tác phẩm văn học chưa xuất bản
1
Tác phẩm văn học chưa xuất bản