Dịch

inedita

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tác phẩm văn học chưa xuất bảndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Unpublished literary works.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhinēdita

AI