unpriced
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không có giá được đặt hoặc hiển thị; không có giátính từkhông so sánh (not comparable)Not having a price set or shown; not priced.
Đồng nghĩa (synonym)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có giá trị hơn giá
- không so sánh (not comparable)Có giá trị hơn giá; vô giáValuable beyond price; priceless.