Dịch

unprepossessed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có định kiến, không có thành kiến, không có thiên kiếntính từNot prepossessed; unbiased

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc unprepossessed

AI