Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unpatented
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có bằng sáng chế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not patented.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nonpatented
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
patented
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
generic
nonproprietary
Ví dụ
Developed
with
financing
from
wealthy
countries
and
private
foundations
,
the
New
Rices
for
Africa
,
or
Nericas
,
are
unpatented
and
may
be
grown
by
anyone
.
unpatented
inventions
AI
1
Không có bằng sáng chế
1
Không có bằng sáng chế
1
Không có bằng sáng chế