Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonpatented
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được cấp bằng sáng chế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not patented.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unpatented
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
patented
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nonproprietary
generic
AI
1
Không được cấp bằng sáng chế
1
Không được cấp bằng sáng chế
1
Không được cấp bằng sáng chế