Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unky
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Chú
danh từ
Uncle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unky
Dạng gốc
(base form)
unk
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
uncle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大大
dà dà
Bác, chú
大
dà
Bác, chú
Tiếng Tây Ban Nha
tío
Chú, bác, cậu
tito
Chú
tío paterno
Bác, chú
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unc
nunky
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
auntie
AI
1
Chú
1
Chú
1
Chú