Dịch

universalist

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phổ quát trong phạm vitính từUniversal in scope.
  2. Theo tân ngoại giáo Đức ủng hộ thiểu sốtính từFollowing a form of neopaganism, especially Germanic neopaganism, that is supportive of minorities and marginalized groups.
  3. Người ủng hộ chủ nghĩa phổ quátdanh từA proponent of universalism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. universalistDạng gốc (base form)
  2. universalistsSố nhiều (plural)
  3. more universalistSo sánh hơn (comparative)
  4. most universalistSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Unitarian Universalisttính từ, danh từLiên quan đến những người tin vào chủ nghĩa phổ quát nhất thể
Universalist Unitariandanh từĐồng nghĩa với Unitarian Universalist

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Khi truy tìm mối quan hệ giữa Chủ nghĩa Hiện đại phương Tây và nghệ thuật châu Phi, châu Đại Dương và châu Mỹ, các nhà quản lý triển lãm đã áp dụng cách tiếp cận phổ quát.
  • , .Cơ đốc giáo và Hồi giáo là những tôn giáo phổ quát, trong khi Do Thái giáo là một tôn giáo dân tộc.
  • , , .Ngôn ngữ là biểu hiện hay hiện vật quan trọng nhất của bất kỳ nền văn hóa dân tộc nào, do đó một ngôn ngữ không biểu hiện bất kỳ di sản cụ thể nào sẽ chỉ còn là một biểu hiện phổ quát suông, thiếu đi tính ứng dụng hàng ngày cụ thể.

AI