Dịch

universalista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa phổ quátdanh từuniversalist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. universalistaDạng gốc (base form)
  2. universalistasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

unitarismo universalistadanh từ riêngChủ nghĩa phổ quát nhất thể

Ví dụ

  • , , , , , , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI