universalista
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người theo chủ nghĩa phổ quátdanh từuniversalist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- universalistaDạng gốc (base form)
- universalistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unitarismo universalistadanh từ riêng | danh từ riêng | Chủ nghĩa phổ quát nhất thể |
Ví dụ
- , , , , , , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)