Dịch

uninhabitable

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể ở được, không trú ngụ được, không cư trú đượctính từNot fit for people (or other living things) to live in; not able to be inhabited.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uninhabitableDạng gốc (base form)
  2. more uninhabitableSo sánh hơn (comparative)
  3. most uninhabitableSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Sau đó là tình trạng mái nhà dột và tường rỉ sét, vào mùa đông khiến một số căn phòng gần như không thể ở được.
  • .Hành tinh này không thể ở được.
  • , . , .Nếu Hoa Kỳ có đầy đủ vũ khí và quân đội, họ sẽ hủy diệt toàn bộ loài người. Lý do ngăn cản họ làm điều này, đó là vì vũ khi hạt nhân có nguy cơ khiến toàn bộ hành tinh không thể cư trú được trong nhiều thế kỷ.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI