uninhabitably
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách không thể ở được; đến mức không thể ở đượctrạng từIn an uninhabitable way; to an uninhabitable degree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uninhabitablyDạng gốc (base form)
- more uninhabitablySo sánh hơn (comparative)
- most uninhabitablySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . hasn’t . , , , .
- .