Dịch

uninhabitably

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách không thể ở được; đến mức không thể ở đượctrạng từIn an uninhabitable way; to an uninhabitable degree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uninhabitablyDạng gốc (base form)
  2. more uninhabitablySo sánh hơn (comparative)
  3. most uninhabitablySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . hasn’t . , , , .
  • .

AI