Dịch

unhabitable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không phù hợp cho người dân sinh sống; không thể ở đượctính từNot fit for people to live in; not able to be inhabited.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] :

AI