inhabitable
C2tính từ (adjective)
/inabiˈtable/
Nghĩa chính
- Không thể ở đượctính từuninhabitable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inhabitableDạng gốc (base form)
- inhabitablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa