Dịch

inhabitable

C2tính từ (adjective)
/inabiˈtable/

Nghĩa chính

  1. Không thể ở đượctính từuninhabitable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inhabitableDạng gốc (base form)
  2. inhabitablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI