habitable
C1tính từ (adjective)
/abiˈtable/
Nghĩa chính
- Có thể ở đượctính từhabitable, inhabitable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- habitableDạng gốc (base form)
- habitablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa