Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unoccupiable
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không thể ở được
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Not occupiable
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
occupiable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
inhabitable
Không thể ở được
AI
1
Không thể ở được
1
Không thể ở được
1
Không thể ở được