unimaginable
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể tưởng tượng được; kỳ quái, phi thườngtính từUnable to be imagined; inconceivable or mind-boggling; beyond belief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unimaginableDạng gốc (base form)
- more unimaginableSo sánh hơn (comparative)
- most unimaginableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unimaginable damage | Thiệt hại khôn lường | |
| unimaginable scale | Quy mô không tưởng | |
| unimaginable suffering | Đau khổ khôn lường | |
| unimaginable wealth | Tài sản khổng lồ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unimaginableVí dụ
- , .Nhưng ở cấp độ vi mô, nó bao gồm một số lượng nguyên tử không thể tưởng tượng nổi được liên kết bởi các liên kết hóa học có tính đàn hồi, tất cả đều chuyển động lắc lư với tốc độ mà ngay cả siêu máy tính nhanh nhất của chúng ta cũng phải ghen tị.
- .Họ đã hoàn thành một công việc không tưởng.
- .Họ gánh chịu những tổn thất không thể tưởng tượng được.