unimaginably
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Vô cùng, không thể tưởng tượngtrạng từTo an extent or in a way that cannot be, or could not have been, imagined
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unimaginablyDạng gốc (base form)
- more unimaginablySo sánh hơn (comparative)
- most unimaginablySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unimaginably difficult | Khó khăn không tưởng | |
| unimaginably rich | Giàu có vô cùng | |
| unimaginably vast | Rộng lớn khôn cùng |
Ví dụ
- , .Khi chuẩn bị nhậm chức tổng thống mới, nước Mỹ cũng đang cố gắng tạo dựng một bản sắc mới trong một thế giới khác biệt một cách không thể tưởng tượng nổi so với thế giới mà George W. Bush đã tiếp nhận chỉ tám năm trước.
Họ từ (word family)
cùng gốc unimaginablyTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha