Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inimaginablemente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không thể tưởng tượng được
trạng từ
unimaginably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unimaginably
Vô cùng, không thể tưởng tượng
AI
1
Không thể tưởng tượng được
1
Không thể tưởng tượng được
1
Không thể tưởng tượng được