unimaginability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng không thể tưởng tượng đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being unimaginable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unimaginabilityDạng gốc (base form)
- unimaginabilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa