Dịch

unhinged

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mất trí, điên loạn, quẫn trítính từMentally ill or unstable; deranged; insane.
  2. Không có bản lềtính từNot furnished with a hinge.
  3. Chưa gắn bản lềtính từNot having ever been mounted using a stamp hinge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unhingedDạng gốc (base form)
  2. more unhingedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unhingedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

come unhingedđộng từTrở nên tức giận hoặc điên loạn; mất kiểm soát các giác quan hoặc sự tỉnh táo của một người

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, động từ

unhinge-ed

tính từ

un-hinged

Ví dụ

  • 1830 , , 1834.Cuộc cách mạng năm 1830 và những phiền muộn trong đời sống riêng tư đã ám ảnh tâm trí ông đến mức trí óc trở nên mất trí, và ông phải chuyển đến một nhà thương điên gần Caen, nơi ông qua đời năm 1834.
  • một cánh cửa không có bản lề
  • .Anh ta cư xử như một kẻ đần độn mất trí.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mất trí
Trái nghĩa

AI