MUH
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của mint unhingedtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of mint unhinged.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| muh soggy kneesdanh từ | danh từ | Sự khinh miệt |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| muh soggy kneesdanh từ | danh từ | Sự khinh miệt |