mnh
thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Bày tỏ sự hài lòngthán từExpressing satisfaction.
- Thể hiện suy nghĩ, suy ngẫm hoặc nhầm lẫnthán từShowing thought, reflection, or confusion.
- Biểu thị âm thanh được tạo ra khi ngậm miệngthán từRepresenting a sound produced with a closed mouth.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . “Don’t ,” , . / wasn’t . , . / “,” , .
- ‘ I’m ’, ?— .
- —, , , — .