Dịch

mnh

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Bày tỏ sự hài lòngthán từExpressing satisfaction.
  2. Thể hiện suy nghĩ, suy ngẫm hoặc nhầm lẫnthán từShowing thought, reflection, or confusion.
  3. Biểu thị âm thanh được tạo ra khi ngậm miệngthán từRepresenting a sound produced with a closed mouth.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . “Don’t ,” , . / wasn’t . , . / “,” , .
  • ‘ I’m ’, ?— .
  • —, , , — .

AI