Dịch

unga

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sarotherodon linnellii, một loài cichlid đặc hữu của Hồ Barombi Mbo ở phía tây Cameroondanh từSarotherodon linnellii, a cichlid endemic to Lake Barombi Mbo in western Cameroon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ungaDạng gốc (base form)
  2. ungasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

unga bungadanh từ, động từLối chơi dựa vào sức mạnh tàn bạo hoặc sự hung hãn cực độ trong chiến đấu
unga-bungatính từĐặc điểm của người thượng cổ; nguyên thủy; thô thiển

AI