Dịch

unga-bunga

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm của người thượng cổ; nguyên thủy; thô thiểntính từkhông so sánh (not comparable)Characteristic of a caveman; primitive; crude.

Ví dụ

  • , “.” , , .
  • "" , .

AI