ungain
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Vô duyên; vụng về hoặc vụng vềtính từungainly; clumsy or awkward
- Rắc rối hoặc bất tiệntính từtroublesome or inconvenient
Ví dụ
- ' ungain'st weas
- , . . , , ' Monckton's . no-how, .
- Tom's , , scrag-of-mutton ; , ( ), , ,