Dịch

ungain

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vô duyên; vụng về hoặc vụng vềtính từungainly; clumsy or awkward
  2. Rắc rối hoặc bất tiệntính từtroublesome or inconvenient

Nguồn gốc (etymology)

un-gain“suitable; convenient”

  1. từ tiếng Anh trung đạiungain

Ví dụ

  • ' ungain'st weas
  • , . . , , ' Monckton's . no-how, .
  • Tom's , , scrag-of-mutton ; , ( ), , ,

AI