unfunny
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không khôi hài, không chọc cườitính từNot funny
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unfunnyDạng gốc (base form)
- unfunnierSo sánh hơn (comparative)
- more unfunnySo sánh hơn (comparative)
- unfunniestSo sánh nhất (superlative)
- most unfunnySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Edward kể một câu chuyện cười nhạt nhẽo khiến anh trai cậu thở dài ngao ngán.
- ", ." " ." " , ." "?!""Xin chào, đây là cảnh sát meme." "Mọi người đang đăng những trò đùa nhạt nhẽo thiếu sáng tạo." "Hãy tự đăng những trò đùa hài hước hoặc đồ nguyên bản đi, rồi cậu sẽ lên được trang nhất." "Tôi á?!"
- .Bill Maher vừa phản động vừa kém hài hước.
Xuất hiện ở từ khác
- funnytrái nghĩaTừ thông tục chỉ điều không hài hước hoặc không khiến người ta cười.