Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unamusing
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không vui (truyện)
tính từ
Not amusing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unamusing
Dạng gốc
(base form)
more unamusing
So sánh hơn
(comparative)
most unamusing
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unamusing
unamusing
ly
Một cách không mấy thú vị
trạng từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Không vui (truyện)
unmirthful
Khác
unfunny
humorless
mirthless
irrisible
jokeless
laughless
Xem thêm 9
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
amusing
AI
1
Không vui (truyện)
1
Không vui (truyện)
1
Không vui (truyện)