Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irrisible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có rủi ro; không vui hoặc không thể cười
tính từ
Not risible; unfunny or unable to make laugh
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
humorless
mirthless
unamusing
jokeless
laughless
nonhumorous
Xem thêm 8
Nguồn gốc
(etymology)
in-
+
risible
AI
1
Không có rủi ro
1
Không có rủi ro
1
Không có rủi ro