Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonhumorous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hài hước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not humorous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
humorless
mirthless
irrisible
jokeless
laughless
unhilarious
Xem thêm 7
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
humorous
AI
1
Không hài hước
1
Không hài hước
1
Không hài hước