Dịch

undesigned

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được thiết kế, không có ý địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Not designed, not intended.
  2. Không được thiết kế, vẽ hoặc lên kế hoạch trước khi thực hiệntính từkhông so sánh (not comparable)Not designed, not drawn or planned before being made.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • hành động không cố ý
  • kết quả không ngờ
  • , . ; , . .

AI