unpremeditated
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không chuẩn bị, không chủ tâmtính từkhông so sánh (not comparable)Performed, but not planned or thought out in advance; extemporaneous, but not unintentional.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc unpremeditatedVí dụ
- một bài diễn văn không chuẩn bị trước
- một điều xúc phạm không chủ tâm
- , ! / , / , , / / .