undesignedly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo cách không được thiết kế; như một hậu quả bất ngờ; ngoài ý muốntrạng từkhông so sánh (not comparable)In a way that was not designed; as an unexpected consequence; unintentionally.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- “ . , . […]”
- “[…] , , , , , , […]”