Dịch

underling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấp dưới hoặc người có cấp bậc hoặc quyền hạn thấp hơndanh từA subordinate, or person of lesser rank or authority.
  2. Người thấp kém, khốn khổdanh từA low, wretched person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. underlingDạng gốc (base form)
  2. underlingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiunderling
  2. từ tiếng Anh cổunderling

Ví dụ

  • , , , / , .

AI