Dịch

overling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấp trêndanh từA superior.
  2. Người cai trị; bậc thầydanh từA ruler; master.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overlingDạng gốc (base form)
  2. overlingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạioverling“a superior”

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc overling

Ví dụ

  • , .

AI