overling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cấp trêndanh từA superior.
- Người cai trị; bậc thầydanh từA ruler; master.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overlingDạng gốc (base form)
- overlingsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạioverling“a superior”
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc overlingVí dụ
- , .