Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underhandedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc tính của sự hèn hạ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being underhanded.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
list
deception
fetch
fiddle
deceit
mislead
Xem thêm 19
Nguồn gốc
(etymology)
underhanded
+
-ness
AI
1
Đặc tính của sự hèn hạ
1
Đặc tính của sự hèn hạ
1
Đặc tính của sự hèn hạ